Từ điển Anh Việt
"hoodlum"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hoodlum
hoodlum /'hudləm/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) du côn, lưu manh
Xem thêm:
hood
,
goon
,
punk
,
thug
,
tough
,
toughie
,
strong-armer
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hoodlum
Từ điển WordNet
n.
an aggressive and violent young criminal;
hood
,
goon
,
punk
,
thug
,
tough
,
toughie
,
strong-armer
English Slang Dictionary
a criminal; drugdealer, car thief, stick up kid
English Synonym and Antonym Dictionary
hoodlums
syn.:
rowdy
ruffian
thug
tough