Từ điển Anh Việt
"hoopla"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hoopla
hoopla
danh từ
trò chơi ném vòng
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) sự huyên náo, sự om sòm
sự vô nghĩa, sự vớ vẩn
quảng cáo rầm rộ, láo toét
Xem thêm:
ballyhoo
,
hype
,
plug
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hoopla
Từ điển WordNet
n.
blatant or sensational promotion;
ballyhoo
,
hype
,
plug