Từ điển Anh Việt
"hopple"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hopple
hopple /'hɔpl/
danh từ
dây chằng chân (ngựa...)
ngoại động từ
buộc chằng chân (ngựa...)
Xem thêm:
hobble
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hopple
Từ điển WordNet
v.
strap the foreleg and hind leg together on each side (of a horse) in order to keep the legs on the same side moving in unison;
hobble
hobble race horses