Từ điển Anh Việt
"hovel"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hovel
hovel /'hɔvəl/
danh từ
mái che
túp lều; căn nhà tồi tàn
lều
mái che
Xem thêm:
hut
,
hutch
,
shack
,
shanty
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hovel
Từ điển WordNet
n.
small crude shelter used as a dwelling;
hut
,
hutch
,
shack
,
shanty
English Synonym and Antonym Dictionary
hovels
syn.:
pigsty
shack