inbound

inbound /'inbaund/
  • tính từ
    • đi về (nước...)
      • an inbound ship: một chuyến tàu đi về (nước...)

 trên đường về (cảng nhà)

inbound flight
 chuyến bay về
inbound passengers
 hành khách chuyến về
inbound voyage
 chuyến (đi) về

Xem thêm: inward



inbound

Từ điển WordNet

    adj.

  • directed or moving inward or toward a center; inward

    the inbound train

    inward flood of capital


English Synonym and Antonym Dictionary


ant.: outbound