Từ điển Anh Việt
"inbound"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
inbound
inbound /'inbaund/
tính từ
đi về (nước...)
an inbound ship
: một chuyến tàu đi về (nước...)
trên đường về (cảng nhà)
inbound flight
chuyến bay về
inbound passengers
hành khách chuyến về
inbound voyage
chuyến (đi) về
Xem thêm:
inward
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
inbound
Từ điển WordNet
adj.
directed or moving inward or toward a center;
inward
the inbound train
inward flood of capital
English Synonym and Antonym Dictionary
ant.:
outbound