inward

inward /'inwəd/
  • tính từ
    • hướng vào trong, đi vào trong
    • ở trong, ở trong thân thể
    • (thuộc) nội tâm
    • riêng, kín, bí mật
    • phó từ ((cũng) inwards)
      • phía trong
      • trong tâm trí; trong thâm tâm
      • danh từ
        • phần ở trong
        • (số nhiều) (thông tục) ruột

       trống
      Lĩnh vực: điện lạnh
       hướng nội
       vào phía trong
      Lĩnh vực: toán & tin
       hướng vào trong

      DID (direct inward dialing)
       sự gọi trực tiếp trong vùng
      direct inward dialing
       quay số trực tiếp đến
      direct inward dialing (DID)
       sự gọi trực tiếp trong vùng
      direct inward dialing-DID
       đầu vào trực tiếp
      inward flow
       dòng chảy vào
      inward flow turbine
       tuabin hướng tâm
      inward flux
       luồng chảy vào
      inward flux
       thông lượng vào
      inward pressure
       áp lực trong
      inward traffic
       lưu lượng tới
      inward traffic
       lưu lượng vào
      inward traffic
       vận tải luồng tới
      inward traffic
       vận tải luồng vào

       nhập vào

      cargoes inward and outward
       lượng hàng đến và đi
      cargoes inward and outward
       lượng hàng hóa ra vào
      cargoes inward and outward
       lượng nuốt nhả (của cảng khẩu)
      certificate of inward clearance
       giấy chứng thông quan nhập khẩu
      consignment inward
       hàng nhận bán
      consignment inward
       nhận bán
      invoice book inward
       sổ hóa đơn mua hàng
      inward B/L
       vận đơn hàng nhập
      inward bill of lading
       vận đơn hàng nhập
      inward cargo
       hàng nhập
      inward charges
       phí vào cảng
      inward clearance
       thông quan đến
      inward clearing bill
       giấy thông quan vào cảng
      inward entry
       giấy khai vào cảng
      inward investment
       luồng đầu tư vào
      inward invoice
       hóa đơn mua vào
      inward port
       cảng đến

      Xem thêm: inbound, inwards, in, inwards



      inward

      Từ điển WordNet

        adj.

      • relating to or existing in the mind or thoughts

        a concern with inward reflections

      • directed or moving inward or toward a center; inbound

        the inbound train

        inward flood of capital

        adv.

      • toward the center or interior; inwards

        move the needle further inwards!

      • to or toward the inside of; in, inwards

        come in

        smash in the door


      English Synonym and Antonym Dictionary


      ant.: outward