Từ điển Anh Việt
"inwards"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
inwards
inwards /'inwəd/
tính từ
hướng vào trong, đi vào trong
ở trong, ở trong thân thể
(thuộc) nội tâm
riêng, kín, bí mật
phó từ ((cũng) inwards)
phía trong
trong tâm trí; trong thâm tâm
danh từ
phần ở trong
(số nhiều) (thông tục) ruột
Xem thêm:
in
,
inward
,
inward
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
inwards
Từ điển WordNet
adv.
to or toward the inside of;
in
,
inward
come in
smash in the door
toward the center or interior;
inward
move the needle further inwards!