Từ điển Anh Việt
"incubate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
incubate
incubate /'inkjubeit/
ngoại động từ
ấp (trứng)
(y học) ủ (bệnh)
nuôi (trẻ sơ sinh) trong lồng ấp
nội động từ
ấp trứng
ấp trứng
bảo quản trong tủ ấm
nuôi cấy (vi khuẩn)
Xem thêm:
brood
,
hatch
,
cover
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
incubate
Từ điển WordNet
v.
grow under conditions that promote development
sit on (eggs);
brood
,
hatch
,
cover
Birds brood
The female covers the eggs
English Synonym and Antonym Dictionary
incubates|incubated|incubating
syn.:
brood
cover
hatch