Từ điển Anh Việt
"indite"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
indite
indite /in'dait/
ngoại động từ
sáng tác, thảo
to a poem
: sáng tác một bài thơ
(đùa cợt) viết (một bức thư...)
Xem thêm:
write
,
compose
,
pen
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
indite
Từ điển WordNet
v.
produce a literary work;
write
,
compose
,
pen
She composed a poem
He wrote four novels