industrial
industrial /in'dʌstriəl/
| chứng khoán công nghiệp |
| thuộc công nghiệp |
| thuộc về nghề nghiệp |
| thuộc về sức lao động |
| | atomic power industrial group |
| tập đoàn công nghiệp hạt nhân |
|
| | catalogue of industrial products |
| mục lục sản phẩm công nghiệp |
|
| | commercial and industrial association |
| hội liên hiệp công thương |
|
| | hệ thống công nghiệp hoàn chỉnh |
|
| | cost of industrial sales call |
| phí tổn viếng thăm chào hàng công nghiệp |
|
| | dangerous industrial district |
| khu công nghiệp nguy hiểm |
|
| | khu công nghiệp mới nổi |
|
| | gross industrial output value |
| giá trị tổng sản lượng công nghiệp |
|
| | housing for industrial workers |
| nhà ở cho công nhân công nghiệp |
|
| | importing industrial country |
| nước công nghiệp (hóa) nhập khẩu |
|
| | index number of industrial production |
| chỉ số sản xuất công nghiệp |
|
| | index of industrial production |
| chỉ số sản lượng công nghiệp |
|
| | tai nạn giao thông |
|
| | qũy trợ cấp tai nạn lao động |
|
| | industrial accident insurance |
| bảo hiểm tai nạn lao động |
|
| | industrial accident reserve |
| tiền dự trữ tai nạn lao động |
|
| | kế toán công nghiệp |
|
| | bãi công |
|
| | đình công |
|
| | hành động đấu tranh của công nhân |
|
| . | hành động yêu sách |
|
| | điều chỉnh công nghiệp |
|
| | quảng cáo công nghiệp |
|
| | industrial and provident society |
| hãng ái hữu (ở Anh) |
|
| | industrial and provident society |
| hội ái hữu và công nghiệp |
|
o (thuộc) công nghiệp
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): industrialist, industrialization, industry, industrial, industrialized, industrious, industrially, industriously