Từ điển Anh Việt
"inflect"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
inflect
inflect /in'flekt/
ngoại động từ
bẻ cong vào trong; làm cong
(âm nhạc) chuyển điệu
(ngôn ngữ học) biến cách
bẻ cong
làm vênh
làm vồng
uốn
uốn cong
Xem thêm:
tone
,
modulate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
inflect
Từ điển WordNet
v.
change the form of a word in accordance as required by the grammatical rules of the language
vary the pitch of one's speech;
tone
,
modulate