Từ điển Anh Việt
"inharmonic"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
inharmonic
inharmonic /,inhɑ:'mɔnik/
tính từ
không hài hoà
(âm nhạc) không hoà âm
(toán học) không điều hoà
phi điều hòa
inharmonic curve
: đường cong phi điều hòa
Lĩnh vực:
toán & tin
không hài hòa
inharmonic ratio
tỷ số không điều hòa
Xem thêm:
discordant
,
disharmonious
,
dissonant
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
inharmonic
Từ điển WordNet
adj.
lacking in harmony;
discordant
,
disharmonious
,
dissonant