Từ điển Anh Việt
"inspissation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
inspissation
inspissation /,inspi'seiʃn/
danh từ
sự làm dày, sự làm đặc, sự cô lại
sự cô đặc
sự ngưng kết
sự làm đặc lại
sự làm dày lại
[,inspi'sei
∫
n]
o
sự cô đặc
Sự làm khô dầu thô ở gần bề mặt.
o
sự ngưng kết
Xem thêm:
thickening
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
inspissation
Từ điển WordNet
n.
the process of thickening by dehydration
the act of thickening;
thickening