Từ điển Anh Việt
"intermit"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
intermit
intermit /,intə'mit/
động từ
thỉnh thoảng lại ngừng, lúc có lúc không, gián đoạn
làm đứt đoạn
làm gián đoạn
Xem thêm:
pause
,
break
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
intermit
Từ điển WordNet
v.
cease an action temporarily;
pause
,
break
We pause for station identification
let's break for lunch