Từ điển Anh Việt
"interviewee"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
interviewee
interviewee /,intəvju:'i:/
danh từ
người được gặp mặt, người được gặp riêng (đến xin việc...)
người được phỏng vấn
người được phỏng vấn
người được tiếp kiến
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs):
interview
,
interviewee
,
interview
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
interviewee
Từ điển WordNet
n.
a person who is interviewed