Từ điển Anh Việt
"intromission"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
intromission
intromission /,introu'miʃn/
danh từ
sự đưa vào, sự đút
đưa vào
Xem thêm:
insertion
,
introduction
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
intromission
Từ điển WordNet
n.
the act of putting one thing into another;
insertion
,
introduction