jiggle

jiggle /'dʤigl/
  • danh từ
    • động tác đưa đẩy nhẹ, cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nhẹ
    • ngoại động từ
      • đưa đẩy nhẹ, xóc xóc nhẹ, lắc lắc nhẹ

     sàng

    Xem thêm: joggle, joggle, wiggle



    jiggle

    Từ điển WordNet

      n.

    • a slight irregular shaking motion; joggle

      v.

    • move to and fro; joggle, wiggle

      Don't jiggle your finger while the nurse is putting on the bandage!