wiggle

wiggle /'wigl/
  • danh từ
    • sự lắc lư; sự ngọ nguậy
    • động từ
      • (thông tục) lắc lư; ngọ nguậy
        • to wiggle one's toes: ngọ nguậy ngón chân
        • keep still! don't wiggle!: đứng yên, không được ngọ nguậy!

     sự lắc
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
     sự lay động

  • danh từ

    o   sự lắc, sự lay động

  • động từ

    o   lắc, lay động


    Xem thêm: wriggle, squirm, jiggle, joggle



  • wiggle

    Từ điển WordNet

      v.

    • move to and fro; jiggle, joggle

      Don't jiggle your finger while the nurse is putting on the bandage!


    English Synonym and Antonym Dictionary

    wiggles
    syn.: fidget jerk squirm twist twitch wriggle writhe