Từ điển Anh Việt
"koran"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
koran
koran /kɔ'rɑ:n/
danh từ
kinh co-ran (đạo Hồi)
Xem thêm:
Koran
,
Quran
,
al-Qur'an
,
Book
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
koran
Từ điển WordNet
n.
the sacred writings of Islam revealed by God to the prophet Muhammad during his life at Mecca and Medina;
Koran
,
Quran
,
al-Qur'an
,
Book