Từ điển Anh Việt
"lancet"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
lancet
lancet /'lɑ:nsit/
danh từ
(y học) lưỡi trích
vòm đỉnh nhọn ((cũng) lancet arch)
cửa sổ nhọn phía trên ((cũng) lancet windown)
cửa tò vò
mũi tên vòm
Lĩnh vực:
xây dựng
cửa sổ hẹp
Lĩnh vực:
y học
lưỡi chích (dao mổ rộng có hai cạnh sắc và có đầu nhọn)
lancet window
cửa sổ lancet
Xem thêm:
lancet arch
,
lance
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
lancet
Từ điển WordNet
n.
an acutely pointed Gothic arch, like a lance;
lancet arch
a surgical knife with a pointed double-edged blade; used for punctures and small incisions;
lance