Từ điển Anh Việt
"layabout"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
layabout
layabout /'leiə,baut/
danh từ
người đi lang thang, người vô công rồi nghề
Xem thêm:
idler
,
loafer
,
do-nothing
,
bum
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
layabout
Từ điển WordNet
n.
person who does no work;
idler
,
loafer
,
do-nothing
,
bum
a lazy bum
English Synonym and Antonym Dictionary
layabouts
syn.:
bum
do-nothing
idler
loafer