leghorn

leghorn /'leghɔ:n/
  • danh từ
    • rơm lêchho (một loại rơm ở vùng Li-vóoc-nô, Y)
    • mũ rơm lêchho
    • gà lơgo

Xem thêm: boater, Panama, Panama hat, sailor, skimmer, straw hat



leghorn

Từ điển WordNet