light beam

 chùm
  • light beam galvanometer: điện kế dùng chùm sáng
  • light beam pickup: đầu đọc dùng chùm sáng
  •  chùm ánh sáng
     chùm tia sáng
     tia sáng

    Xem thêm: beam, beam of light, ray, ray of light, shaft, shaft of light, irradiation



    light beam

    Từ điển WordNet