Từ điển Anh Việt
"livestock"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
livestock
livestock /'laivstɔk/
danh từ
vật nuôi, thú nuôi
gia súc
livestock ramp
: sàn đỡ gia súc
livestock shed
: trại gia súc
súc vật sống
livestock insurance
: bảo hiểm súc vật sống
livestock scale
cân súc vật
livestock transport insurance
bảo hiểm vận tải súc vật
Xem thêm:
stock
,
farm animal
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
livestock
Từ điển WordNet
n.
not used technically; any animals kept for use or profit;
stock
,
farm animal
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
cattle