loading dock

Lĩnh vực: giao thông & vận tải
 sân bốc hàng

refrigerated loading dock
 sàn chất tải được làm lạnh

 bến chất hàng
 bến tàu

Xem thêm: dock



loading dock

Từ điển WordNet

    n.

  • a platform where trucks or trains can be loaded or unloaded; dock