lode

lode /loud/
  • danh từ
    • mạch mỏ
    • rãnh nước; máng dẫn nước

 đường thoát nước
 mạch
  • axis of a lode: trục mạch quặng
  • barren lode: mạch không quặng
  • bearing of a lode: trục mạch quặng
  • blind lode: mạch mù
  • blind lode: mạch ẩn
  • champion lode: mạch chính
  • contact lode: mạch tiếp xúc
  • counter lode: mạch cắt
  • counter lode: mạch nghịch
  • cross lode: mạch ngang
  • dead lode: mạch không công nghiệp
  • hollow lode: mạch có hốc
  • line of lode: đường phương của mạch
  • lode deposit: khoáng sàng mạch
  • lode ore: quặng dạng mạch
  • lode ore: quặng có mạch
  • lode rock: đá mạch
  • main lode: mạch chính
  • master lode: mạch chính
  • mother lode: mạch cái
  • mother lode: mạch chính
  • mother lode: mạch khe nứt
  • ore lode: mạch quặng
  • replacement lode: mạch thay thế
  • rotten lode: mạch bị phân hủy
  • rotten lode: mạch hư
  • run of a lode: hướng phương của mạch
  • underlay lode: mạch nằm dưới
  • unkindly lode: mạch không có giá trị (khai thác)
  • unkindly lode: mạch không công nghiệp
  •  mạch quặng
  • axis of a lode: trục mạch quặng
  • bearing of a lode: trục mạch quặng
  •  máng dẫn nước
     vỉa
  • lode rock: đá vỉa
  • main lode: vỉa chính
  • master lode: vỉa chính
  • mother lode: vỉa chính
  • replacement lode: vỉa thay thế

  • o   mạch, mạch quặng

    o   máng dẫn, nước, đường thoát nước

    §   barren lode : mạch không quặng

    §   blind lode : mạch ẩn, mạch mù

    §   champion lode : mạch chính

    §   contact lode : mạch tiếp xúc

    §   counter lode : mạch nghịch

    §   cross lode : mạch ngang

    §   hollow lode : mạch có hốc

    §   main lode : mạch chính, vỉa chính

    §   master lode : mạch chính, vỉa chính

    §   mother lode : mạch chính, vỉa chính

    §   ore lode : mạch quặng

    §   replacement lode : mạch thay thế, vỉa thay thế

    §   rotten lode : mạch bị phân hủy, mạch hư

    §   stringer lode : mạch ngang

    §   underlay lode : mạch nằm dưới

    §   unkindly lode : mạch không có giá trị (khai thác)


    Xem thêm: load



    lode

    Từ điển WordNet

      n.

    • a deposit of valuable ore occurring within definite boundaries separating it from surrounding rocks; load