logy

logy /'lougi/
  • tính từ
    • lờ phờ

['lougi]

  • tính từ

    o   bị vướng

    Tình trạng cột ống chống bị vướng khó hạ xuống hoặc nâng lên.

    §   logy casing : ống kẹt thành


    Xem thêm: dazed, foggy, groggy, stuporous



  • logy

    Từ điển WordNet