Từ điển Anh Việt
"lozenge"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
lozenge
lozenge /'lɔzindʤ/
danh từ
hình thoi
(dược học) viên thuốc hình thoi
hình quả trám
hình thoi
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
có hình thoi
Lĩnh vực:
y học
viên ngậm (thuốc có chứa đường LSD)
lozenge chisel
cái đục hình thang
lozenge chisel
cái đục quả trám
Xem thêm:
pill
,
tablet
,
tab
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
lozenge
Từ điển WordNet
n.
a small aromatic or medicated candy
a dose of medicine in the form of a small pellet;
pill
,
tablet
,
tab