Từ điển Anh Việt
"mamilla"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
mamilla
mamilla /mæ'milə/ (mamillae) /mæ'mili:/
danh từ
núm vú, đầu vú
Xem thêm:
nipple
,
mammilla
,
pap
,
teat
,
tit
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
mamilla
Từ điển WordNet
n.
the small projection of a mammary gland;
nipple
,
mammilla
,
pap
,
teat
,
tit