Từ điển Anh Việt
"teat"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
teat
teat /ti:t/
danh từ
đầu vú, núm vú (đàn bà)
núm vú cao su (cho trẻ con bú)
(kỹ thuật) đầu tròn (như núm vú)
teat screw
: bu lông đầu tròn
vấu
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
cái định tâm (mũi khoan)
ngõng dẫn hướng
vú
Xem thêm:
nipple
,
mammilla
,
mamilla
,
pap
,
tit
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
teat
Từ điển WordNet
n.
the small projection of a mammary gland;
nipple
,
mammilla
,
mamilla
,
pap
,
tit
English Synonym and Antonym Dictionary
teats
syn.:
mamilla
mammilla
nipple
pap
tit