Từ điển Anh Việt
"maw"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
maw
maw /mɔ:/
danh từ
dạ dày (súc vật); dạ múi khế (của loài nhai lại)
(đùa cợt) dạ dày (người)
to fill one's maw
: nhét đầy bụng
diều (chim)
mồm, họng (của con vật háu ăn)
bóng hơi (cá)
bụng
dạ lá sách
diều (gà)
Xem thêm:
trap
,
cakehole
,
hole
,
yap
,
gob
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
maw
Từ điển WordNet
n.
informal terms for the mouth;
trap
,
cakehole
,
hole
,
yap
,
gob
File Extension Dictionary
Access Data Access Page (Microsoft Corporation)