gob

gob /gɔb/
  • danh từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thuỷ thủ
    • cục đờm
    • (từ lóng) mồm
    • nội động từ
      • khạc nhổ

     lượng lớn
    Lĩnh vực: xây dựng
     một khối mềm

    gob bucket
     gàu đổ bê tông
    gob feeding
     sự cấp đất đá lấp
    gob fire
     cháy dưới hầm
    gob hopper
     phễu đổ bê tông
    gob tail
     đuôi tảng thủy tinh
    gob temperature
     nhiệt độ tảng thủy tinh

    o   đất đá để lấp, đá tạp


    Xem thêm: mariner, seaman, tar, Jack-tar, Jack, old salt, seafarer, sea dog, trap, cakehole, hole, maw, yap



    gob

    Từ điển WordNet


    File Extension Dictionary

    Jedi Knights Game Archive (Lucasfilm Entertainment Company Ltd.)
    Dark Forces Game Archive (Lucasfilm Entertainment Company Ltd.)
    Indiana Jones 3D Game Archive (Lucasfilm Entertainment Company Ltd.)