Từ điển Anh Việt
"midpoint"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
midpoint
midpoint
trung điểm
m. of a line segment trung điểm của một đoạn thẳng
m. of a simplex (tô pô) tâm một đơn hình
o
điểm giữa
Xem thêm:
center
,
centre
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
midpoint
Từ điển WordNet
n.
a point equidistant from the ends of a line or the extremities of a figure;
center
,
centre