miff

miff /mif/
  • danh từ
    • (thông tục) sự mếch lòng, sự phật ý
    • nội động từ
      • (thông tục) (+ with, at) lấy làm mếch lòng, lấy làm phật ý
      • ngoại động từ
        • làm mếch lòng, làm phật ý

      Xem thêm: huff, seeing red



      miff

      Từ điển WordNet

        v.

      • cause to be annoyed

        His behavior really miffed me


      File Extension Dictionary

      ImageMagick Machine Independent File Format Bitmap (ImageMagick Studio LLC)