miffed
miff /mif/
- danh từ
- (thông tục) sự mếch lòng, sự phật ý
- nội động từ
- (thông tục) (+ with, at) lấy làm mếch lòng, lấy làm phật ý
- ngoại động từ
- làm mếch lòng, làm phật ý
Xem thêm: annoyed, irritated, nettled, peeved, pissed, pissed off, riled, roiled, steamed, stung, huff, seeing red