minimum
Minimum
- (Econ) Giá trị tối thiểu.
+ Giá trị nhỏ nhất của một biến hay một hàm.
minimum
- improper m. cực tiểu không chân chính
- weak relative m. cực tiểu tương đối yếu
| chì đỏ |
| minium chì |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| chì tetroxit |
| minium Pb304 |
| | Gaussian filtered minimum shift keying |
| điều pha cực tiểu dùng bộ lọc Gauss |
|
| | condition of minimum energy |
| điều kiện năng lượng tối thiểu |
|
| | control of minimum headway |
| bộ điều khiền cơ cấu đo |
|
| | control of minimum headway |
| bộ điều khiển sơ cấp |
|
| | control of minimum headway |
| máy đo có điều khiển |
|
| | hàm kiểu cực tiểu |
|
| | height of minimum storage |
| chiều cao mức nước chứa nhỏ nhất |
|
| | cực tiểu không chân chính |
|
| | lượng sắt tối thiểu |
|
| | định luật dinh dưỡng tối thiểu |
|
| | cực tiểu địa phương |
|
| | maximum and minimum thermometer |
| nhiệt kế cực đại và cực tiểu |
|
| | method of minimum squares |
| phương pháp bình phương nhỏ nhất |
|
| | method of minimum strain energy |
| phương pháp năng lượng biến dạng bé nhất |
|
| | minimal condition, minimum condition |
| điều kiện cực tiểu |
|
| | minimal function, minimum function |
| hàm cực tiểu |
|
| | minimum acceptable receive level |
| mức nhận tối thiểu chấp nhận được |
|
| | mã truy cập tối thiểu |
|
| | lượng tối thiểu |
|
| | minimum and maximum thermometer |
| nhiệt kế cực tiểu và cực đại |
|
| ít nhất |
| minimum quantity: số lượng ít nhất |
| minimum quantity per order: số lượng ít nhất của mỗi lần đặt hàng |
| lượng tối thiểu |
| minimum weight: trọng lượng tối thiểu |
| mức thấp nhất |
| minimum freight: vận phí mức thấp nhất |
| minimum quota: định mức thấp nhất |
| mức tối thiểu |
| tax-free minimum: mức tối thiểu miễn thuế |
| nhỏ nhất |
| minimum retention: mức giữ lại nhỏ nhất |
| tối thiểu |
| alternative minimum tax: thuế tối thiểu tùy chọn |
| guaranteed minimum pension: lương hưu tối thiểu bảo đảm |
| lower the minimum lending rate: hạ lãi suất cho vay tối thiểu |
| maximum and minimum tariff system: chế độ thuế tối đa và tối thiểu |
| minimum B/L charge: phí vận đơn tối thiểu |
| minimum cash balance: số dư tiền mặt tối thiểu |
| minimum charge: chi phí tối thiểu |
| minimum connecting time: thời gian nối chuyến tối thiểu |
| minimum cost: phí tổn tối thiểu |
| minimum deposit: phí bảo hiểm trả trước tối thiểu |
| minimum down payment: khoản (tiền) trả ngay tối thiểu |
| minimum earning level: mức lương hiệu quả tối thiểu |
| minimum efficient scale: lãi suất cho vay tối thiểu |
| minimum efficient scale: quy mô có hiệu quả tối thiểu |
| minimum equipment regulations: điều lệ thiết bị tối thiểu |
| minimum guaranteed wage: lương tối thiểu bảo đảm |
| minimum inventory: hàng trữ tối thiểu |
| minimum land package: suất du lịch bộ tối thiểu |
| minimum living wage: lương tối thiểu đủ sống |
| minimum maintenance: mức bảo trì tối thiểu |
| minimum manufacturing quantity: lượng chế tạo tối thiểu |
| minimum margin requirement: mức tiền bảo chứng tối thiểu |
| minimum number of shares: số cổ phiếu tối thiểu |
| minimum operating time: thời gian vận chuyển tối thiểu |
| minimum order quantity: số lượng đặt hàng tối thiểu |
| minimum premium: phí bảo hiểm tối thiểu |
| minimum price: giá tối thiểu |
| minimum profit: lợi nhuận tối thiểu |
| minimum quantity: thấp nhất tối thiểu |
| minimum ratio of gold reserve: mức dự trữ vàng tối thiểu |
| minimum requirement: lượng cần tối thiểu |
| minimum requisite information: lượng thông tin cần thiết tối thiểu |
| minimum reserve: dự trữ tối thiểu |
| minimum reserved rate of return: mức trả công tối thiểu đã định trước |
| minimum sacrifice: sự hi sinh tối thiểu |
| minimum sacrifice: sự hy sinh tối thiểu |
| minimum sales: mức bán tối thiểu |
| minimum standard of living: mức sống tối thiểu |
| minimum stock: lượng trữ hàng tối thiểu |
| minimum store method: phương pháp dự trữ tối thiểu |
| minimum subscription: cổ phần phải góp tối thiểu |
| minimum subscription: vốn góp tối thiểu |
| minimum tariff (rate): thuế suất tối thiểu |
. | minimum tax rate: thuế suất tối thiểu |
| minimum taxable: thu nhập tối thiểu phải chịu thuế |
| minimum taxable income: thu nhập tối thiểu phải chịu thuế |
| minimum term: điều kiện tối thiểu (cho vay) |
| minimum value: giá trị tối thiểu |
| minimum wage: tiền lương tối thiểu (pháp định) |
| minimum wage: tiền lương tối thiểu |
| minimum wage earner: người lãnh mức lương tối thiểu |
| minimum wage for living: lương tối thiểu để sống |
| minimum wage laws: luật tiền lương tối thiểu |
| minimum wage system: chế độ tiền lương tối thiểu |
| minimum weight: trọng lượng tối thiểu |
| raising of the minimum lending rate: tăng lãi suất cho vay tối thiểu |
| statutory minimum wage: mức lương tối thiểu pháp định |
| tax-free minimum: mức tối thiểu miễn thuế |
| | global minimum of a function |
| cực tiểu toàn cục của hàm số |
|
| | lower the minimum lending rate |
| hạ mức chiết khấu xuống |
|
| | maximum and minimum tariff system |
| chế độ thuế song giá |
|
| | maximum and minimum tariff system |
| chế độ thuế suất song giá |
|
| | chi phí thấp nhất |
|
| | mức lương thấp nhất |
|
| | lãi suất căn bản của ngân hàng |
|
| | lãi suất cho vay thấp nhất |
|
| | lãi suất cho vay ưu đãi |
|
['miniməm]
tính từ o cực tiểu, nhỏ nhất
o giá trị tối thiểu
§ minimum allowable : sản xuất tối thiểu được phép
§ minimum angle : góc tối thiểu
§ minimum commodity bill : thoả thuận mặt hàng tối thiểu
§ minimum interest rate of return : lợi tức đầu tư tối thiểu
§ minimum miscibility pressure : áp suất hỗn hợp tối thiểu
§ minimum phase wavelet : sóng con pha tối thiểu
§ minimum polished rod load : tải trọng cần hút tối thiểu
§ minimum rate return : suất chiết khấu tối thiểu
§ minimum royalty : tiền thuê mỏ tối thiểu
§ minimum tender : lượng dầu tối thiểu
§ minimum water content : hàm lượng nước tối thiểu
§ minimum yield strength : giới hạn chảy tối thiểu
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): minimum, minimization, minimize, minimal, minimum, minimalist, minimally
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): minimum, minimization, minimize, minimal, minimum, minimalist, minimally
Xem thêm: lower limit, minimal