Từ điển Anh Việt
"modesty"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
modesty
modesty /'mɔdisti/
danh từ
tính khiêm tốn, tính nhún nhường, tính nhũn nhặn
tính thuỳ mị, tính nhu mì, tính e lệ
tính vừa phải, tính phải chăng, tính bình thường, tính giản dị
Xem thêm:
modestness
,
reserve
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
modesty
Từ điển WordNet
n.
freedom from vanity or conceit;
modestness
formality and propriety of manner;
reserve
English Synonym and Antonym Dictionary
ant.:
arrogance