Từ điển Anh Việt
"modifier"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
modifier
modifier /'mɔdifaiə/
danh từ
(ngôn ngữ học) từ bổ nghĩa
bộ điều chỉnh
network modifier
: bộ điều chỉnh mạng lưới
chỉnh viên
keyboard modifier
: chỉnh viên bàn phím
addressed modifier
cái biến đổi địa chỉ
instruction modifier
bộ hiệu chỉnh lệnh
instruction modifier
bộ sửa đổi lệnh
phase modifier
máy cải tiến (góc) pha
phase modifier
máy điều chỉnh (góc) pha
phase modifier
máy hiệu chỉnh pha
pigment modifier
chất điều màu sắc tố
statistical modifier
bộ thay đổi thống kê
synchronous phase modifier
bộ bù pha đồng bộ
synchronous phase modifier
bộ sửa pha đồng bộ
Xem thêm:
qualifier
,
changer
,
modifier gene
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
modifier
Từ điển WordNet
n.
a content word that qualifies the meaning of a noun or verb;
qualifier
a moderator who makes less extreme or uncompromising
a person who changes something;
changer
an inveterate changer of the menu
a gene that modifies the effect produced by another gene;
modifier gene