Từ điển Anh Việt
"mystifier"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
mystifier
mystifier /'mistifaiə/
danh từ
người làm bối rối, người làm hoang mang
người làm ra vẻ bí ẩn, người làm ra vẻ khó hiểu
người đánh lừa, người phỉnh chơi, người chơi khăm
Xem thêm:
puzzle
,
puzzler
,
teaser
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
mystifier
Từ điển WordNet
n.
a particularly baffling problem that is said to have a correct solution;
puzzle
,
puzzler
,
teaser
he loved to solve chessmate puzzles
that's a real puzzler