Từ điển Anh Việt
"puzzler"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
puzzler
puzzler /'pʌzlə/
danh từ
người làm bối rối
vấn đề làm bối rối, vấn đề khó xử, vấn đề khó giải quyết
Xem thêm:
puzzle
,
mystifier
,
teaser
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
puzzler
Từ điển WordNet
n.
a particularly baffling problem that is said to have a correct solution;
puzzle
,
mystifier
,
teaser
he loved to solve chessmate puzzles
that's a real puzzler