Từ điển Anh Việt
"nock"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
nock
nock /nɔk/
danh từ
khấc nỏ (ở hai đầu cánh nỏ, để giữ dây nỏ); khấc tên (ở đầu cuối tên để đặt tên vào dây nỏ)
ngoại động từ
khấc (cánh nỏ)
đặt (tên) vào dây cung
Xem thêm:
score
,
mark
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
nock
Từ điển WordNet
v.
make small marks into the surface of;
score
,
mark
score the clay before firing it