Từ điển Anh Việt
"noiseless"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
noiseless
noiseless /'nɔizlis/
tính từ
không có tiếng ồn ào, im lặng, yên ắng
không ồn
noiseless channel
: kênh không ồn
noiseless chiller
: máy lạnh không ồn
noiseless monitor
: động cơ không ồn
noiseless running
: sự chạy không ồn
Lĩnh vực:
điện lạnh
không (bị) ồn
Lĩnh vực:
điện tử & viễn thông
không có nhiễu
Lĩnh vực:
toán & tin
không nhiều
không nhiễu
noiseless channel
: kênh không nhiễu
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs):
noise
,
noisiness
,
noisy
,
noiseless
,
noisily
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
noiseless
Từ điển WordNet
adj.
making no sound; "th' inaudible and noiseless foot of time"- Shakespeare