Từ điển Anh Việt
"non-violent"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
non-violent
non-violent
tính từ
không sử dụng bạo lực, phi bạo lực, bất bạo động
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs):
violence
,
violent
,
non-violent
,
violently
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh