Từ điển Anh Việt
"odalisque"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
odalisque
odalisque /'oudəlisk/
danh từ
thị tỳ (trong cung vua Thổ-nhĩ-kỳ)
cung phi, cung nữ, cung tần
Xem thêm:
concubine
,
courtesan
,
doxy
,
paramour
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
odalisque
Từ điển WordNet
n.
a woman who cohabits with an important man;
concubine
,
courtesan
,
doxy
,
paramour