Từ điển Anh Việt
"paramour"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
paramour
paramour /'pærəmuə/
danh từ
nhân tình, nhân ngâi (của đàn bà đã có chồng, đàn ông đã có vợ)
Xem thêm:
fancy man
,
concubine
,
courtesan
,
doxy
,
odalisque
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
paramour
Từ điển WordNet
n.
a woman's lover;
fancy man
a woman who cohabits with an important man;
concubine
,
courtesan
,
doxy
,
odalisque