Từ điển Anh Việt
"olympic"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
olympic
olympic /ou'limpəs/
tính từ
Ô-lim-pích
Olympic games
đại hội thể thao Ô-lim-pích (cổ Hy-lạp); đại hội thể thao quốc tế Ô-lim-pích
ô-lim-pic
olympic games
thế vận hội
olympic village
làng olimpic
Xem thêm:
Olympic
,
Olympian
,
Olympic
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
olympic
Từ điển WordNet
adj.
of or relating to the Olympic Games;
Olympic
Olympic winners
of the region of Olympia in Greece or its inhabitants;
Olympian
,
Olympic
Olympian plain