optional

optional /'ɔpʃənl/
  • tính từ
    • tuỳ ý, không bắt buộc
    • để cho chọn

 không bắt buộc
  • optional suppression: sự bỏ không bắt buộc
  • optional word: từ không bắt buộc
  •  ngẫu nhiên
    Lĩnh vực: toán & tin
     tín hiệu tùy chọn
     tùy chọn, tùy ý
    Lĩnh vực: điện lạnh
     tùy chọn
  • contextually optional token: thẻ tùy chọn theo ngữ cảnh
  • optional (O) component: thành phần tùy chọn
  • optional equipment: thiết bị tùy chọn
  • optional file: tệp tùy chọn
  • optional file: tập tin tùy chọn
  • optional halt instruction: lệnh tạm ngừng tùy chọn
  • optional hyphen: dấu gạch nối tùy chọn
  • optional network facilities: công cụ mạng tùy chọn
  • optional pause: lệnh tạm ngừng tùy chọn
  • optional sampling: sự lấy mẫu tùy chọn
  • optional stop: sự dừng tùy chọn
  • optional stop instruction: lệnh ngừng tùy chọn
  • optional switch: chuyển mạch tùy chọn
  • optional test: phép thử tùy chọn
  • optional user facilities: tiện ích tùy chọn
  • optional word: từ tùy chọn

  • optional equipment
     phụ tùng lựa chọn
    optional equipment
     trang thiết bị chọn thêm
    optional facilities
     công cụ lựa chọn
    optional field
     trường lựa chọn
    optional halt
     chỗ dừng tàu bổ sung
    optional indicator
     bộ chỉ báo lựa chọn
    optional list
     danh sách các lựa chọn
    optional sampling
     sự lấy mẫu tùy ý
    optional set
     tập hợp lựa chọn
    optional train
     đoàn tàu bổ sung
    optional train
     đoàn tàu thêm

     không bắt buộc
     tùy ý
  • optional bond: trái phiếu hoàn trả tùy ý
  • optional extras: vật thêm tùy ý
  • optional stowage clause: điều khoản sắp xếp hàng hóa tùy ý

  • black tie optional
     không nhất thiết lễ phục
    forward with optional exit
     hợp đồng kỳ hạn lựa chọn
    optional bill of lading
     vận đơn tùy chọn cảng đến
    optional bond
     trái phiếu có quyền lựa chọn
    optional capital
     tư bản có tính lựa chọn
    optional cargo
     hàng chở cảng tùy chọn
    optional charge
     phí chọn cảng
    optional delivery
     giao hàng cảng tùy chọn
    optional destination
     cảng đến tùy chọn
    optional dividend
     cổ tức tùy chọn
    optional dividend
     lựa chọn cổ tức
    optional extra
     phụ phí chọn lựa (của người mua trả thêm)
    optional extra
     vật có thêm tùy chọn
    optional features
     sự lựa chọn
    optional forward exchange contract
     hợp đồng hối đoái kỳ hạn tùy chọn
    optional payment bond
     trái phiếu được chi trả theo lựa chọn
    optional port
     cảng đến tùy chọn
    optional port
     cảng nhiệm ý
    optional port of discharge
     cảng đến tùy chọn
    optional port of discharge
     cảng dỡ tùy chọn
    .
    optional retirement
     sự nghỉ hưu nhiệm ý

    o   tùy ý, không bắt buộc


    Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): option, opt, optional, optionally



    optional

    Từ điển Collocation

    optional adj.

    VERBS be

    ADV. entirely, purely The extra language classes are entirely optional.


    Từ điển WordNet

      adj.

    • possible but not necessary; left to personal choice

    English Synonym and Antonym Dictionary


    syn.: elective voluntary

    ant.: compulsory