orbicular
orbicular /ɔ:'bikjulə/
- tính từ
- (nghĩa bóng) hợp thành tổng thể
| hình cầu |
| orbicular diorite: điorit hình cầu |
| orbicular structure: cấu trúc hình cầu |
| orbicular structure: kết cấu hình cầu |
| | granit dạng mắt |
|
| | cơ vòng mi |
|
o có hình cầu tròn
Xem thêm: orbiculate, ball-shaped, global, globose, globular, spheric, spherical