
| Lĩnh vực: toán & tin |
| Lĩnh vực: điện |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
['sferikl]
o cầu, (thuộc) hình cầu; có hình cầu
§ spherical separator : bộ tách hình cầu
§ spherical wave : sóng cầu
Xem thêm: ball-shaped, global, globose, globular, orbicular, spheric