Từ điển Anh Việt
"outbalance"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
outbalance
outbalance /aut'bæləns/
ngoại động từ
nặng hơn
có tác dụng hơn, có giá trị hơn, quan trọng hơn
Xem thêm:
preponderate
,
outweigh
,
overbalance
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
outbalance
Từ điển WordNet
v.
weigh more heavily;
preponderate
,
outweigh
,
overbalance